Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "điều trị" 1 hit

Vietnamese điều trị
button1
English Nounshealing
Example
quá trình điều trị
treatment process

Search Results for Synonyms "điều trị" 2hit

Vietnamese phương pháp điều trị
English NounsTreatment method
Example
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.
Vietnamese điều trị nội trú
English Phraseinpatient treatment
Example
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.

Search Results for Phrases "điều trị" 7hit

tiến hành điều trị cấp cứu
provide emergency medical care
quá trình điều trị
treatment process
Cô ấy đang điều trị trầm cảm.
She is being treated for depression.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.
Bệnh nhân đang được điều trị suy thận cấp tại khoa hồi sức.
The patient is being treated for acute renal failure in the intensive care unit.
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
The doctors consulted to determine the best treatment plan.
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z